Sắm Tết, sắm hàng Tết - 买年货

首页 > 越南生活 > stocking 越南语
stocking 越南语

Sắm Tết, sắm hàng Tết - 买年货

小梅 2 7140 0 0
Loading the player...

例子:

春节快到了,大家都忙忙碌碌去买年货。

Sắp đến Tết, mọi người đều tất bật đi sắm Tết.

Tất bật (有着开开心心的气氛), bận rộn, bận bịu:忙忙碌碌

,

2 Comments
stocking 2021.02.02 05:54  
上次你写这个文章
Tết sắp đến rồi, mọi người đều đang bận rộn dọn dẹp nhà cửa.

Sắp đến Tết 和 Tết sắp đến rồi 什么区别吗?
小梅 2021.02.02 13:46  
Tết sắp đến rồi 的结构是S+V+了。加“rồi"这个用法多用于口语的。
“Sắp đến Tết”相当于“快到春节”。
我们一起学习越南语
我们将在2000字之后向公众发表评论。
图片 题目
stocking 越南语

최근글


새댓글


Facebook Twitter GooglePlus KakaoStory NaverBand