태그박스 > STOCKZERO 中国
S
STOCKZERO 中国
Toggle navigation
0
SHOP
Posts
Products
Reviews
Tag
Search
旅游
韩国旅游景点
韩国文化设施
韩国饮食
贸易
广告
Tag Box
태그박스
검색
새창
Hàm lượng, lượng chứa - 含量
0
2,944
2021.01.12 13:12
这种食物的脂肪含量很高。---> Hàm lượng mỡ trong thực phẩm này rất cao…
더보기
새창
Xoài - 芒果
2
2,767
2020.11.26 09:07
Mùa hè là mùa của xoài夏天是芒果盛产的季节
새창
Dứa - 菠萝
0
2,770
2020.11.24 09:07
Dứa rất tốt cho sức khỏe菠萝利于健康
새창
龙眼 - nhãn
5
2,906
2020.11.19 09:38
在越南,人们也用龙眼做糖水Ở Việt Nam, nhãn cũng được dùng để nấu chè
새창
荔枝 - quả vải
3
2,612
2020.11.17 09:49
荔枝是越南有名的出口品Vải là một loại hoa quả xuất khẩu nổi tiếng của V…
더보기
새창
糖胶花 - hoa sữa
0
2,882
2020.11.17 09:44
每到秋天,河内街道上就弥漫着糖胶花的清香Mỗi khi mùa thu đến, đường phố Hà Nội ng…
더보기
새창
Sầu riêng - 榴莲
2
3,020
2020.11.14 09:17
榴莲是一种奇特而又营养丰富的水果。它的奇特,在于他的形,它的色,它的味Sầu riêng là một loại hoa…
더보기
1
New
+ more
New
???????????????? tranquillity - 宁静 : learn English : 让我们学习英语 : vocabulary builder
stockbot
New
???????????????? bleeding - 放血 : learn English : 让我们学习英语 : vocabulary builder
stockbot
02.14
1
???????????????? cue - 示意 : learn English : 让我们学习英语 : vocabulary builder
02.14
2
???????????????? association - 关联 : learn English : 让我们学习英语 : vocabulary builder
02.14
3
???????????????? prey - 猎物 : learn English : 让我们学习英语 : vocabulary builder
02.14
4
???????????????? foundation - 成立 : learn English : 让我们学习英语 : vocabulary builder
02.14
5
???????????????? poaching - 侵占 : learn English : 让我们学习英语 : vocabulary builder
02.14
6
English opposite words! Kids learning funny English #learning #forkids #preschool #education
02.14
7
出發吧!名古屋10個必去景點!然後我知道還少了一個 #吉卜力公園 啦 #日本 #日本自由行 #日本の絶景 #日本旅遊 #名古屋 #合掌村 #樂高樂園 #名古屋城 #japantrip
ads